Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ thiết dụng
* dtừ|- necessities
* Từ tham khảo/words other:
-
giã biệt
-
giá biểu
-
giá bình quân
-
giả bộ
-
gia bộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ thiết dụng
* Từ tham khảo/words other:
- giã biệt
- giá biểu
- giá bình quân
- giả bộ
- gia bộc