Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ ra
* dtừ|- outpour, outpouring, discharge; * đtừ disembogue, outpour, disgorge|* nđtừ|- flux|* thngữ|- to pour forth
* Từ tham khảo/words other:
-
nắng rực rỡ
-
năng suất
-
năng suất bình quân
-
năng suất cao
-
nặng suy nghĩ bằng trí óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ ra
* Từ tham khảo/words other:
- nắng rực rỡ
- năng suất
- năng suất bình quân
- năng suất cao
- nặng suy nghĩ bằng trí óc