Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dò địa thế
- to spy out the land; to explore the ground
* Từ tham khảo/words other:
-
đốt pháo
-
đốt pháo ném
-
đột phát
-
đợt phát động
-
đột quị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dò địa thế
* Từ tham khảo/words other:
- đốt pháo
- đốt pháo ném
- đột phát
- đợt phát động
- đột quị