Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ cưới
- betrothal gifts (from the bridegroom to the bride's family)
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy vượt xa
-
chạy vụt
-
chạy vụt đi
-
chạy vụt ra
-
chạy vụt vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ cưới
* Từ tham khảo/words other:
- chạy vượt xa
- chạy vụt
- chạy vụt đi
- chạy vụt ra
- chạy vụt vào