Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy vụt đi
* thngữ|- to nip off, to tear away
* Từ tham khảo/words other:
-
sát hợp
-
sắt ii
-
sát khí
-
sát khuẩn
-
sắt lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy vụt đi
* Từ tham khảo/words other:
- sát hợp
- sắt ii
- sát khí
- sát khuẩn
- sắt lá