Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điêzen
- (kỹ thuật) diesel
* Từ tham khảo/words other:
-
mang mặt nạ
-
mang mặt nạ giả trang
-
mang màu sắc
-
mang màu sắc thời đại
-
mạng máy tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điêzen
* Từ tham khảo/words other:
- mang mặt nạ
- mang mặt nạ giả trang
- mang màu sắc
- mang màu sắc thời đại
- mạng máy tính