Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoét lỗ
- pierce, make a hole
* Từ tham khảo/words other:
-
lối đi men cầu
-
lối đi sát tường nhà trên hè đường
-
lối đi tắt
-
lối đi trong hai hàng đinh
-
lối đi vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoét lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- lối đi men cầu
- lối đi sát tường nhà trên hè đường
- lối đi tắt
- lối đi trong hai hàng đinh
- lối đi vào