Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều sơ suất
* dtừ|- negligence
* Từ tham khảo/words other:
-
huỷ hoại thân thể
-
huy hoàng
-
huy hoàng hơn
-
huy hoàng rực rỡ
-
huỷ hợp đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều sơ suất
* Từ tham khảo/words other:
- huỷ hoại thân thể
- huy hoàng
- huy hoàng hơn
- huy hoàng rực rỡ
- huỷ hợp đồng