| điều khiển bằng tay | - to operate manually|= nếu cúp điện, máy này điều khiển bằng tay cũng được in case of power failure, you can manually operate this machine|- hand-operated|= đừng mua máy điều khiển bằng tay! don't buy manually operated/hand-operated machines! |
* Từ tham khảo/words other:
- dịu dàng lễ phép
- dịu dàng như một trinh nữ
- dìu dắt
- dìu dặt
- dịu đi