Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện sinh học
- biological electricity; bioelectricity
* Từ tham khảo/words other:
-
hợi
-
hội ái hữu
-
hồi âm
-
hối ám
-
hội ẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện sinh học
* Từ tham khảo/words other:
- hợi
- hội ái hữu
- hồi âm
- hối ám
- hội ẩm