Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm danh
- to call the roll/register; to take roll-call|= có mặt lúc điểm danh to be present at roll-call
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh thủ
-
tranh thủ được lòng
-
tranh thủ lá phiếu của nghị sĩ
-
tranh thủ sự đồng tình
-
tránh thụ thai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm danh
* Từ tham khảo/words other:
- tranh thủ
- tranh thủ được lòng
- tranh thủ lá phiếu của nghị sĩ
- tranh thủ sự đồng tình
- tránh thụ thai