Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dịch vị
- Gastric juice
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
dịch vị
- gastric juice
* Từ tham khảo/words other:
-
bay cất cánh
-
bảy chảy
-
bấy chầy
-
bay chệch vì gió thổi
-
bầy chim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dịch vị
* Từ tham khảo/words other:
- bay cất cánh
- bảy chảy
- bấy chầy
- bay chệch vì gió thổi
- bầy chim