Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi thật nhanh
* thngữ|- to put one's best leg (foot) foremost, to go full bat, to make the best of one's way
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn với vẻ coi khinh
-
nhìn với vẻ thách thức
-
nhìn xa hơn
-
nhìn xa thấy rộng
-
nhìn xa thấy trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi thật nhanh
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn với vẻ coi khinh
- nhìn với vẻ thách thức
- nhìn xa hơn
- nhìn xa thấy rộng
- nhìn xa thấy trước