Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi hết
- xem đi khắp|- to cover|= đi hết một quãng mấy cây số to cover a distance of several kilometres|= đi hết một chung cư tìm ai to scour an apartment building for somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc đi vắng
-
lục địa
-
lục địa bắc mỹ
-
lục địa châu âu
-
lục địa nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi hết
* Từ tham khảo/words other:
- lúc đi vắng
- lục địa
- lục địa bắc mỹ
- lục địa châu âu
- lục địa nhỏ