Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẹp tiệm
- to shut up shop; to stop trading
* Từ tham khảo/words other:
-
thể theo
-
thế thì
-
thế thì sao
-
thê thiếp
-
thê thiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẹp tiệm
* Từ tham khảo/words other:
- thể theo
- thế thì
- thế thì sao
- thê thiếp
- thê thiết