Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ bốc lên đầu
* dtừ|- headiness|* ttừ|- heady
* Từ tham khảo/words other:
-
chồi mầm
-
chói mắt
-
chồi mía
-
chòi mòi
-
chổi mới quét sạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ bốc lên đầu
* Từ tham khảo/words other:
- chồi mầm
- chói mắt
- chồi mía
- chòi mòi
- chổi mới quét sạch