Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy nước
* ttừ|- waterlogged, sloppy, sodden
* Từ tham khảo/words other:
-
máy rơngen
-
máy rửa bát đĩa
-
máy rửa chén
-
máy rửa dao
-
may rủi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy nước
* Từ tham khảo/words other:
- máy rơngen
- máy rửa bát đĩa
- máy rửa chén
- máy rửa dao
- may rủi