Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạy nghề
- to teach someone one's trade; (sự dạy nghề) vocational education; vocational training
* Từ tham khảo/words other:
-
lợp rạ
-
lớp rào
-
lớp rào thấp
-
lớp rêu tản
-
lớp sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạy nghề
* Từ tham khảo/words other:
- lợp rạ
- lớp rào
- lớp rào thấp
- lớp rêu tản
- lớp sáng