Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đây là
- this is...; these are...; here is...; here are...|= đây là giường tôi và kia là giường anh here's/this is my bed and there's/that's yours|= đây là bố mẹ tôi here are my parents; these are my parents
* Từ tham khảo/words other:
-
quân phục
-
quân phục kích
-
quân phục trung đoàn
-
quân q
-
quân q chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đây là
* Từ tham khảo/words other:
- quân phục
- quân phục kích
- quân phục trung đoàn
- quân q
- quân q chủ