Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảm của nấm
* dtừ|- basidium
* Từ tham khảo/words other:
-
lược thao
-
lược thảo
-
lược thưa
-
lược thuật
-
lược thuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảm của nấm
* Từ tham khảo/words other:
- lược thao
- lược thảo
- lược thưa
- lược thuật
- lược thuyết