Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dậy đi thôi
- rise and shine!
* Từ tham khảo/words other:
-
gác sân
-
gác sang một bên
-
gác sát mái
-
gác tay chân một cách uể oải
-
gác thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dậy đi thôi
* Từ tham khảo/words other:
- gác sân
- gác sang một bên
- gác sát mái
- gác tay chân một cách uể oải
- gác thi