Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy căm phẫn
* ttừ|- indignant
* Từ tham khảo/words other:
-
gánh hát lưu động
-
gánh hát nghiệp dư
-
gánh nặng
-
gánh nặng chi phí
-
gánh nặng chủ yếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy căm phẫn
* Từ tham khảo/words other:
- gánh hát lưu động
- gánh hát nghiệp dư
- gánh nặng
- gánh nặng chi phí
- gánh nặng chủ yếu