Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâu vào đấy
- orderly; in order; * nghĩa bóng to turn out all right|= đừng lo, dần dần mọi việc đều đâu vào đấy cả don't worry, everything will be all right in the long run
* Từ tham khảo/words other:
-
bức tranh
-
bức tranh cuộn tròn dở lần lần
-
bức tranh giả
-
bức tranh in bằng máy in quay
-
bức tranh lem nhem
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâu vào đấy
* Từ tham khảo/words other:
- bức tranh
- bức tranh cuộn tròn dở lần lần
- bức tranh giả
- bức tranh in bằng máy in quay
- bức tranh lem nhem