Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâu vào đấy
- orderly; in order; * nghĩa bóng to turn out all right|= đừng lo, dần dần mọi việc đều đâu vào đấy cả don't worry, everything will be all right in the long run
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện
-
hiến binh
-
hiến cho
-
hiến cho tôn giáo
-
hiến chương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâu vào đấy
* Từ tham khảo/words other:
- hiện
- hiến binh
- hiến cho
- hiến cho tôn giáo
- hiến chương