Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu ghềnh
- the highest part of a waterfall
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật khắc axit
-
thuật khắc bản kẽm
-
thuật khắc bản kẽm bằng ánh sáng
-
thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời
-
thuật khắc đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu ghềnh
* Từ tham khảo/words other:
- thuật khắc axit
- thuật khắc bản kẽm
- thuật khắc bản kẽm bằng ánh sáng
- thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời
- thuật khắc đá