Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt tin tưởng
- to place confidence (in somebody)
* Từ tham khảo/words other:
-
ông sấm
-
ống sành
-
ống sáo
-
ống sáo bằng sậy
-
ống sáo sừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt tin tưởng
* Từ tham khảo/words other:
- ông sấm
- ống sành
- ống sáo
- ống sáo bằng sậy
- ống sáo sừng