Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt đứng thẳng
* ngđtừ|- erect
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn là
-
bàn là than
-
bàn lái
-
bán lại
-
bản lai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt đứng thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- bàn là
- bàn là than
- bàn lái
- bán lại
- bản lai