Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh tan
- to defeat; to put (an army) to rout
* Từ tham khảo/words other:
-
kích thước
-
kịch tính
-
kịch tôn giáo
-
kịch trường
-
kịch truyền hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh tan
* Từ tham khảo/words other:
- kích thước
- kịch tính
- kịch tôn giáo
- kịch trường
- kịch truyền hình