Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh luống
- (nông nghiệp) make beds (for growing vegetables...)
* Từ tham khảo/words other:
-
biệt phái
-
biết phải làm gì
-
biết phải trái
-
biết phân biệt
-
biết phân biệt trắng đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh luống
* Từ tham khảo/words other:
- biệt phái
- biết phải làm gì
- biết phải trái
- biết phân biệt
- biết phân biệt trắng đen