Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh địa lôi
- (mil) land-mine warfare, lay land mines
* Từ tham khảo/words other:
-
bay là là mặt đất
-
bay là mặt đất
-
bay lật úp
-
bấy lâu
-
bấy lâu nay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh địa lôi
* Từ tham khảo/words other:
- bay là là mặt đất
- bay là mặt đất
- bay lật úp
- bấy lâu
- bấy lâu nay