Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đãng tử
- reveller, rake, scape-grace
* Từ tham khảo/words other:
-
giá cơ bản
-
giá cố định
-
giá cổ phần trong ngành thép
-
giá cơ sở
-
già cốc đế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đãng tử
* Từ tham khảo/words other:
- giá cơ bản
- giá cố định
- giá cổ phần trong ngành thép
- giá cơ sở
- già cốc đế