Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đãng tử
- reveller, rake, scape-grace
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi xe trượt tuyết
-
người đi xem chiếu bóng
-
người đi xem hát không phải trả tiền
-
người di-gan
-
người địa phương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đãng tử
* Từ tham khảo/words other:
- người đi xe trượt tuyết
- người đi xem chiếu bóng
- người đi xem hát không phải trả tiền
- người di-gan
- người địa phương