Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẳng chấn
* ttừ|- isoseismal
* Từ tham khảo/words other:
-
thiệt mạng
-
thiết mộc
-
thiết nghĩ
-
thiết quân luật
-
thiệt tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẳng chấn
* Từ tham khảo/words other:
- thiệt mạng
- thiết mộc
- thiết nghĩ
- thiết quân luật
- thiệt tâm