Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đãi tiệc
- xem thết tiệc
* Từ tham khảo/words other:
-
yếu đuối ốm đau
-
yêu đương
-
yêu đương lăng nhăng
-
yếu hèn
-
yêu hòa bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đãi tiệc
* Từ tham khảo/words other:
- yếu đuối ốm đau
- yêu đương
- yêu đương lăng nhăng
- yếu hèn
- yêu hòa bình