Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yêu hòa bình
* ttừ|- peaceable, irenic
* Từ tham khảo/words other:
-
bản vỗ
-
bắn vỡ sọ
-
bán võ trang
-
bán với giá đã giảm
-
bán với giá quá đắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yêu hòa bình
* Từ tham khảo/words other:
- bản vỗ
- bắn vỡ sọ
- bán võ trang
- bán với giá đã giảm
- bán với giá quá đắt