Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dãi bày
- give somebody a piece of one's mind|= dãi bày tâm sự open one's heart to somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn huê hồng
-
an hưởng
-
ăn hương hoả
-
ăn khách
-
ăn kham khổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dãi bày
* Từ tham khảo/words other:
- ăn huê hồng
- an hưởng
- ăn hương hoả
- ăn khách
- ăn kham khổ