Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc miễn
- immunity|= đặc miễn ngoại giao diplomatic immunity
* Từ tham khảo/words other:
-
chép lại năm lần
-
chép miệng
-
chép môi
-
chép ra chữ thường
-
chép sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc miễn
* Từ tham khảo/words other:
- chép lại năm lần
- chép miệng
- chép môi
- chép ra chữ thường
- chép sai