Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chép môi
- như chép miệng
* Từ tham khảo/words other:
-
hâm nóng
-
hâm nóng và pha chế
-
hầm nút
-
hàm oan
-
hàm ơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chép môi
* Từ tham khảo/words other:
- hâm nóng
- hâm nóng và pha chế
- hầm nút
- hàm oan
- hàm ơn