Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá kết tụ
* dtừ|- agglomerate
* Từ tham khảo/words other:
-
bậm môi
-
bấm móng tay
-
bám một cách tuyệt vọng
-
băm nát
-
bấm ngọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá kết tụ
* Từ tham khảo/words other:
- bậm môi
- bấm móng tay
- bám một cách tuyệt vọng
- băm nát
- bấm ngọn