Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cựu học sinh
- past pupil; former student; alumna; alumnus
* Từ tham khảo/words other:
-
lột da
-
lót da lông thú
-
lót đĩa
-
lót đường
-
lợt lạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cựu học sinh
* Từ tham khảo/words other:
- lột da
- lót da lông thú
- lót đĩa
- lót đường
- lợt lạt