Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộn khúc
- (of snake) coil up/twist, wind, meander
* Từ tham khảo/words other:
-
bệ súng
-
bế tắc
-
bế tắc không lối thoát
-
bế tắc không tìm đâu ra
-
bế tắc tạm thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộn khúc
* Từ tham khảo/words other:
- bệ súng
- bế tắc
- bế tắc không lối thoát
- bế tắc không tìm đâu ra
- bế tắc tạm thời