Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cung tiến
- donate; donation
* Từ tham khảo/words other:
-
nộp quỹ
-
nộp súng
-
nộp thuế
-
nộp tiền
-
nộp tiền chuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cung tiến
* Từ tham khảo/words other:
- nộp quỹ
- nộp súng
- nộp thuế
- nộp tiền
- nộp tiền chuộc