Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cùng màu
* ttừ|- self-coloured, self, isochromatic
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng bắc cực
-
vong bản
-
vòng bán nguyệt trước sân khấu
-
vòng bánh xe
-
vòng bi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cùng màu
* Từ tham khảo/words other:
- vòng bắc cực
- vong bản
- vòng bán nguyệt trước sân khấu
- vòng bánh xe
- vòng bi