Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cùng đồ
- in a blind alley, at a deadlock
* Từ tham khảo/words other:
-
lợi tiểu
-
lời tố cáo
-
lời tố cáo kịch liệt
-
lời tỏ tình
-
lời toà soạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cùng đồ
* Từ tham khảo/words other:
- lợi tiểu
- lời tố cáo
- lời tố cáo kịch liệt
- lời tỏ tình
- lời toà soạn