Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mấu chốt
- key; clue|= mấu chốt của vấn đề the key to the question; the crucial problems is
* Từ tham khảo/words other:
-
thùng rửa quặng
-
thùng rượu
-
thùng sàng
-
thùng sắt
-
thùng sắt tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mấu chốt
* Từ tham khảo/words other:
- thùng rửa quặng
- thùng rượu
- thùng sàng
- thùng sắt
- thùng sắt tây