Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cùn nhụt
- dull, blunt
* Từ tham khảo/words other:
-
toà phá án
-
toa phanh
-
toa phòng khách
-
toà phúc thẩm
-
tỏa ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cùn nhụt
* Từ tham khảo/words other:
- toà phá án
- toa phanh
- toa phòng khách
- toà phúc thẩm
- tỏa ra