Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cục súc
- rude; brutal; brute; beast|= đồ cục súc! the brute!, brute, beast
* Từ tham khảo/words other:
-
phân khoa
-
phản khoa học
-
phân khoáng
-
phần khoảng một nửa
-
phân khối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cục súc
* Từ tham khảo/words other:
- phân khoa
- phản khoa học
- phân khoáng
- phần khoảng một nửa
- phân khối