Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực kỳ tàn ác
* dtừ|- heinousness|* ttừ|- heinous
* Từ tham khảo/words other:
-
ngành du hành vũ trụ
-
ngành hàng hải
-
ngành hậu cần
-
ngành hóa học
-
ngành học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực kỳ tàn ác
* Từ tham khảo/words other:
- ngành du hành vũ trụ
- ngành hàng hải
- ngành hậu cần
- ngành hóa học
- ngành học