Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cư
* verb
- to dwell; to live
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cư
* đtừ|- to dwell; to live
* Từ tham khảo/words other:
-
bất chấp
-
bất chấp dị nghị
-
bất chấp hậu quả
-
bất chấp luật lệ
-
bất chấp tất cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cư
* Từ tham khảo/words other:
- bất chấp
- bất chấp dị nghị
- bất chấp hậu quả
- bất chấp luật lệ
- bất chấp tất cả