Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công thự
- public building
* Từ tham khảo/words other:
-
tác thế
-
tác thiện
-
tắc tị
-
tắc trách
-
tặc tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công thự
* Từ tham khảo/words other:
- tác thế
- tác thiện
- tắc tị
- tắc trách
- tặc tử