Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công thần
- meritorious official; a person who has rendered outstanding service
* Từ tham khảo/words other:
-
nuôi bằng sữa bò
-
nuôi bằng sữa ở vú
-
nuôi béo
-
nuôi bộ
-
nuôi cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công thần
* Từ tham khảo/words other:
- nuôi bằng sữa bò
- nuôi bằng sữa ở vú
- nuôi béo
- nuôi bộ
- nuôi cá